ghi nhận

ghi nhận

Hội nghị ghi nhận những đóng góp quan trọng của các nhà khoa học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ghi lại thừa nhận một sự việc, một thông tin thật hoặc đã xảy ra: Hành động tiếp nhận, ghi chép lại công nhận một sự kiện, một thành tích, một ý kiến hoặc một tình trạng nào đó.
    • Thừa nhận, công nhận một cách chính thức: Thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận về giá trị, tính đúng đắn, hoặc sự tồn tại của một điều đó.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Được ghi nhận": Ở dạng bị động, diễn tả việc một sự việc, đóng góp được công nhận.
    • Công lao của ông đã được ghi nhận một cách xứng đáng.
  • "Ghi nhận ...": Cụm từ thường dùng trong báo cáo, tin tức để nêu ra một sự việc được xác nhận.
    • quan chức năng ghi nhận hiện tượng ô nhiễm tiếng ồn tại khu vực này.
Biến thể từ gần giống
  • Ghi chép (động từ): Viết lại, chép lại thông tin một cách chi tiết. (Nhấn mạnh hành động viết ra hơn sự thừa nhận).
  • Ghi nhớ (động từ): Cố giữ lại trong trí nhớ. (Khác biệt về đối tượng ký ức cá nhân).
  • Công nhận (động từ): Chính thức thừa nhận đúng, hợp pháp. (Thường mang tính chính thức cao, có thể đi kèm quyết định hành chính).
  • Thừa nhận (động từ): Chấp nhận thật, đúng. (Thường dùng trong phạm vi cá nhân hoặc thừa nhận sai lầm).
Từ đồng nghĩa
  • Xác nhận: Khẳng định lại cho chắc chắn đúng.
  • Ghi công: Ghi nhận tuyên dương công lao. (Mang sắc thái tích cực mạnh hơn).
  • Nhìn nhận: Coi, đánh giá về một sự việc theo một cách nào đó. (Thể hiện góc độ đánh giá cá nhân hoặc tập thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "ghi nhận" trong tiếng Việt thường không kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc như phrasal verb trong tiếng Anh. Các nghĩa khác nhau thường được thể hiện qua ngữ cảnh hoặc kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ghi nhận").