ghi nhận
Định nghĩa
- Động từ:
- Ghi lại và thừa nhận một sự việc, một thông tin là có thật hoặc đã xảy ra: Hành động tiếp nhận, ghi chép lại và công nhận một sự kiện, một thành tích, một ý kiến hoặc một tình trạng nào đó.
- Thừa nhận, công nhận một cách chính thức: Thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận về giá trị, tính đúng đắn, hoặc sự tồn tại của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được ghi nhận": Ở dạng bị động, diễn tả việc một sự việc, đóng góp được công nhận.
- Công lao của ông đã được ghi nhận một cách xứng đáng.
- "Ghi nhận có...": Cụm từ thường dùng trong báo cáo, tin tức để nêu ra một sự việc được xác nhận.
- Cơ quan chức năng ghi nhận có hiện tượng ô nhiễm tiếng ồn tại khu vực này.
Biến thể và từ gần giống
- Ghi chép (động từ): Viết lại, chép lại thông tin một cách chi tiết. (Nhấn mạnh hành động viết ra hơn là sự thừa nhận).
- Ghi nhớ (động từ): Cố giữ lại trong trí nhớ. (Khác biệt về đối tượng là ký ức cá nhân).
- Công nhận (động từ): Chính thức thừa nhận là đúng, là hợp pháp. (Thường mang tính chính thức cao, có thể đi kèm quyết định hành chính).
- Thừa nhận (động từ): Chấp nhận là có thật, là đúng. (Thường dùng trong phạm vi cá nhân hoặc thừa nhận sai lầm).
Từ đồng nghĩa
- Xác nhận: Khẳng định lại cho chắc chắn là đúng.
- Ghi công: Ghi nhận và tuyên dương công lao. (Mang sắc thái tích cực mạnh hơn).
- Nhìn nhận: Coi, đánh giá về một sự việc theo một cách nào đó. (Thể hiện góc độ đánh giá cá nhân hoặc tập thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "ghi nhận" trong tiếng Việt thường không kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc như phrasal verb trong tiếng Anh. Các nghĩa khác nhau thường được thể hiện qua ngữ cảnh hoặc kết hợp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ghi nhận").